vũng bùn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ trũng chứa nước và bùn: "vũng bùn" chỉ một khoảng đất trũng, thường có nước đọng và bùn lầy, tạo thành một đống hỗn hợp lỏng nhão.
- Hoàn cảnh khó khăn, nhơ nhớp (nghĩa bóng): "vũng bùn" được dùng để chỉ một tình huống tồi tệ, đầy rắc rối, hoặc một môi trường xấu xa, khiến người ta khó thoát ra.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Sau cơn mưa, con đường đầy vũng bùn. (Sau mưa, đường có nhiều chỗ trũng chứa nước và bùn.)
- Chiếc xe bị sa lầy trong vũng bùn. (Xe bị mắc kẹt trong chỗ bùn lầy.)
Nghĩa bóng:
- Anh ta muốn thoát khỏi vũng bùn của tội lỗi. (Anh ta muốn rời bỏ hoàn cảnh xấu xa, nhơ nhớp.)
- Đừng để mình chìm trong vũng bùn của sự tuyệt vọng. (Đừng để bản thân rơi vào tình trạng khó khăn, bi quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vũng bùn xã hội": chỉ một môi trường xã hội sa đọa, đầy bất công và tệ nạn.
- Anh ta lớn lên trong vũng bùn xã hội, nhưng đã vươn lên làm người tốt. (Anh ta sống trong môi trường xấu, nhưng đã cố gắng thay đổi.)
"sa vào vũng bùn": rơi vào tình cảnh khốn khó hoặc xấu xa.
- Nếu không cẩn thận, bạn sẽ sa vào vũng bùn của tham vọng. (Nếu không chú ý, bạn sẽ bị cuốn vào tham vọng xấu.)
Biến thể và từ gần giống
Vũng (danh từ): chỗ trũng, thường có nước đọng.
- Vũng nước trên đường. (Chỗ nước đọng trên đường.)
Bùn (danh từ): đất nhão trộn với nước.
- Bùn lầy. (Đất nhão và lầy lội.)
Bùn lầy (danh từ): vùng đất ngập nước, lầy lội — gần nghĩa với "vũng bùn".
- Con đường trở thành bùn lầy sau mưa. (Đường trở nên lầy lội.)
Từ đồng nghĩa
- Bùn lầy: vùng đất ngập nước, lầy lội.
- Đầm lầy: vùng đất trũng, có nước và cây cỏ mục nát.
- Hoàn cảnh khó khăn (nghĩa bóng): tình huống tồi tệ.
Thành ngữ liên quan
- Chìm trong vũng bùn: rơi vào hoàn cảnh xấu, không thể thoát ra.
- Anh ta chìm trong vũng bùn của nợ nần. (Anh ta bị mắc kẹt trong nợ nần chồng chất.)